Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phạt tiền" (1)

phạt tiền
phát
Tiếng Anh Danh từa fine, a penalty
Từ vựng của tôi
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
fined for traffic violation

swap_horiz Từ liên quan "phạt tiền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phạt tiền" (1)

Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
fined for traffic violation